turnip bed
Định nghĩa
Danh từ: Luống cải củ (một luống đất được trồng cải củ, một loại rau củ có củ màu trắng hoặc tím).
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân đã chuẩn bị một luống cải củ mới cho vụ mùa đông.)
- (Chúng ta cần làm cỏ luống cải củ trước khi cải củ lớn quá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to plant a turnip bed": trồng một luống cải củ.
- She decided to plant a turnip bed in the backyard. (Cô ấy quyết định trồng một luống cải củ ở sân sau.)
- "to harvest from a turnip bed": thu hoạch từ luống cải củ.
- They harvested the entire turnip bed in one morning. (Họ đã thu hoạch toàn bộ luống cải củ trong một buổi sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Turnip (danh từ): cải củ (củ của cây cải củ).
- The turnips in this bed are very sweet. (Những củ cải trong luống này rất ngọt.)
- Bed (danh từ): luống (đất), vườn (trong nghĩa làm vườn).
- A flower bed is different from a turnip bed. (Một luống hoa khác với một luống cải củ.)
Từ đồng nghĩa
- Vegetable patch: mảnh vườn rau (một khu vực trồng rau, có thể bao gồm nhiều loại, nhưng không chỉ riêng cải củ).
- Row of turnips: hàng cải củ (chỉ một hàng cải củ, không phải toàn bộ luống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn up: đào lên, làm lộ ra (khi thu hoạch cải củ, bạn có thể "turn up" đất).
- We need to turn up the soil in the turnip bed before planting. (Chúng ta cần xới đất trong luống cải củ trước khi trồng.)
- Set up: thiết lập, dựng (luống cải củ).
- They set up a new turnip bed in the garden. (Họ đã dựng một luống cải củ mới trong vườn.)
Thành ngữ liên quan
- To be in the turnip bed: (nghĩa bóng, hiếm) ở trong một tình huống khó khăn, lộn xộn (mang tính hài hước, ẩn dụ từ việc làm vườn).
- After the rain, the whole project was like a turnip bed—muddy and chaotic. (Sau cơn mưa, toàn bộ dự án giống như một luống cải củ—bùn lầy và hỗn loạn.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
